風口浪尖兒
phong khẩu lãng tiêm nhi
Hán Việt: phong khẩu lãng tiêm nhi
Tổng quan
Cấu tạo: 風 (phong) + 口 (khẩu) + 浪 (lãng) + 尖 (tiêm) + 兒 (nhi)
Nghĩa
Eng
- Cihui 風口浪尖兒 ēngkǒulàngjiānr ►See fēngkǒulàngjiān
Hán Việt: phong khẩu lãng tiêm nhi
Cấu tạo: 風 (phong) + 口 (khẩu) + 浪 (lãng) + 尖 (tiêm) + 兒 (nhi)