風味烤羊腿
phong vị khảo dương thối
Hán Việt: phong vị khảo dương thối · Pinyin: fēng wèi kǎo yáng tuǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 風 (phong) + 味 (vị) + 烤 (khảo) + 羊 (dương) + 腿 (thối)
Hán Việt: phong vị khảo dương thối · Pinyin: fēng wèi kǎo yáng tuǐ
Cấu tạo: 風 (phong) + 味 (vị) + 烤 (khảo) + 羊 (dương) + 腿 (thối)