風土性植物
phong thổ tính thực vật
Hán Việt: phong thổ tính thực vật · Pinyin: fēng tǔ xìng zhí wù
Tổng quan
Cấu tạo: 風 (phong) + 土 (thổ) + 性 (tính) + 植 (thực) + 物 (vật)
Hán Việt: phong thổ tính thực vật · Pinyin: fēng tǔ xìng zhí wù
Cấu tạo: 風 (phong) + 土 (thổ) + 性 (tính) + 植 (thực) + 物 (vật)