風土記作家

phong thổ kí tác gia

Hán Việt: phong thổ kí tác gia

Tổng quan

nhân viên đo vẽ địa hình

Cấu tạo: (phong) + (thổ) + (kí) + (tác) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhân viên đo vẽ địa hình