風扇排氣口
phong phiến bài khí khẩu
Hán Việt: phong phiến bài khí khẩu
Tổng quan
Cấu tạo: 風 (phong) + 扇 (phiến) + 排 (bài) + 氣 (khí) + 口 (khẩu)
Hán Việt: phong phiến bài khí khẩu
Cấu tạo: 風 (phong) + 扇 (phiến) + 排 (bài) + 氣 (khí) + 口 (khẩu)