風景遊覽區

fēng jǐng yóu lǎn qū phong cảnh du lãm khu

Hán Việt: phong cảnh du lãm khu · Pinyin: fēng jǐng yóu lǎn qū

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (cảnh) + (du) + (lãm) + (khu)