風險準備金
phong hiểm chuẩn bị kim
Hán Việt: phong hiểm chuẩn bị kim · Pinyin: fēng xiǎn zhǔn bèi jīn
Tổng quan
Cấu tạo: 風 (phong) + 險 (hiểm) + 準 (chuẩn) + 備 (bị) + 金 (kim)
Hán Việt: phong hiểm chuẩn bị kim · Pinyin: fēng xiǎn zhǔn bèi jīn
Cấu tạo: 風 (phong) + 險 (hiểm) + 準 (chuẩn) + 備 (bị) + 金 (kim)