風馳電掣般地
phong trì điện xế bàn địa
Hán Việt: phong trì điện xế bàn địa · Pinyin: fēng chí diàn chè bān dì
Tổng quan
Cấu tạo: 風 (phong) + 馳 (trì) + 電 (điện) + 掣 (xế) + 般 (bàn) + 地 (địa)
Hán Việt: phong trì điện xế bàn địa · Pinyin: fēng chí diàn chè bān dì
Cấu tạo: 風 (phong) + 馳 (trì) + 電 (điện) + 掣 (xế) + 般 (bàn) + 地 (địa)