风惊草动
phong kinh thảo động
Hán Việt: phong kinh thảo động · Pinyin: fēng jīng cǎo dòng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 即「風吹草動」。見「風吹草動」條。01.宋.黃庭堅〈南柯子.萬里滄江月〉詞:「萬里滄江月,波清說向誰。頂門須更下金槌。祗恐風驚草動、又生疑。」
Hán Việt: phong kinh thảo động · Pinyin: fēng jīng cǎo dòng