颯爽英姿

sà shuǎng yīng zī táp sảng anh tư

Hán Việt: táp sảng anh tư · Pinyin: sà shuǎng yīng zī

Tổng quan

Cấu tạo: (táp) + (sảng) + (anh) + 姿 (tư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容體態矯健,神采煥發。清.黃遵憲〈題黃佐廷贈尉遺像〉詩:「不將褒鄂畫凌煙,颯爽英姿尚凜然。」也作「英姿颯爽」。

Eng

  • Cihui 颯爽英姿 àshuǎngyīngzī f.e. bold and brave