颶風卡翠納 jù fēng kǎ cuì nà · cụ phong tạp thúy nạp Hán Việt: cụ phong tạp thúy nạp · Pinyin: jù fēng kǎ cuì nà Tổng quan Cấu tạo: 颶 (cụ) + 風 (phong) + 卡 (tạp) + 翠 (thúy) + 納 (nạp)Pinyinjù fēng kǎ cuì nàHán Việtcụ phong tạp thúy nạpCấu tạo颶 + 風 + 卡 + 翠 + 納 · cụ + phong + tạp + thúy + nạp nghĩa thành phần: cụ + phong + tạp + thúy + nạp