飄忽不定
phiêu hốt bất định
Hán Việt: phiêu hốt bất định · Pinyin: piāo hū bù dìng
Tổng quan
trôi dạt không có chỗ dừng (thành ngữ) | lang thang | không ổn định | phiêu bạt | thất thường
Nghĩa
Việt
- Cihui trôi dạt không có chỗ dừng (thành ngữ) | lang thang | không ổn định | phiêu bạt | thất thường
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容出沒不定。如:「他的行蹤飄忽不定,很難掌握。」
Eng
- CC-CEDICT to drift without a resting place (idiom)|roving|errant|vagrant|erratic
- Cihui to drift without a resting place (idiom); roving; errant; vagrant; erratic