飄洋航海 piāo yáng háng hǎi · phiêu dương hàng hải Hán Việt: phiêu dương hàng hải · Pinyin: piāo yáng háng hǎi Tổng quan Cấu tạo: 飄 (phiêu) + 洋 (dương) + 航 (hàng) + 海 (hải)Pinyinpiāo yáng háng hǎiHán Việtphiêu dương hàng hảiCấu tạo飄 + 洋 + 航 + 海 · phiêu + dương + hàng + hải nghĩa thành phần: phiêu + dương + hàng + hải