飄浮

piāo fú phiêu phù

Hán Việt: phiêu phù · Pinyin: piāo fú

Tổng quan

trôi nổi | lơ lửng | cũng viết là 漂浮 phập phềnh; bồng bềnh; lềnh bềnh。飄蕩浮流。

Cấu tạo: (phiêu) + (phù)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trôi nổi | lơ lửng | cũng viết là 漂浮 phập phềnh; bồng bềnh; lềnh bềnh。飄蕩浮流。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 飄蕩浮流。如:「船飄浮在水面上。」也作「漂浮」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即漂浮”。
  • Tân Hoa Tự Điển 即漂浮”(593页)。

Eng

  • CC-CEDICT to float|to hover|also written 漂浮
  • Cihui to float; to hover; also written 漂浮

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

沉实 · 沉淀 · 踏实