飄浮空中 phiêu phù không trung Hán Việt: phiêu phù không trung Tổng quan bay lên; làm bay lên Cấu tạo: 飄 (phiêu) + 浮 (phù) + 空 (không) + 中 (trung)Hán Việtphiêu phù không trungCấu tạo飄 + 浮 + 空 + 中 · phiêu + phù + không + trung nghĩa thành phần: phiêu + phù + không + trung Nghĩa ViệtCihui bay lên; làm bay lên