飄然遠翥 piāo rán yuǎn zhù · phiêu nhiên viễn chứ Hán Việt: phiêu nhiên viễn chứ · Pinyin: piāo rán yuǎn zhù Tổng quan Cấu tạo: 飄 (phiêu) + 然 (nhiên) + 遠 (viễn) + 翥 (chứ)Pinyinpiāo rán yuǎn zhùHán Việtphiêu nhiên viễn chứCấu tạo飄 + 然 + 遠 + 翥 · phiêu + nhiên + viễn + chứ nghĩa thành phần: phiêu + nhiên + viễn + chứ