飄茵落混 piāo yīn luò hùn · phiêu nhân lạc hỗn Hán Việt: phiêu nhân lạc hỗn · Pinyin: piāo yīn luò hùn Tổng quan Cấu tạo: 飄 (phiêu) + 茵 (nhân) + 落 (lạc) + 混 (hỗn)Pinyinpiāo yīn luò hùnHán Việtphiêu nhân lạc hỗnCấu tạo飄 + 茵 + 落 + 混 · phiêu + nhân + lạc + hỗn nghĩa thành phần: phiêu + nhân + lạc + hỗn