飄零書劍 piāo líng shū jiàn · phiêu linh thư kiếm Hán Việt: phiêu linh thư kiếm · Pinyin: piāo líng shū jiàn Tổng quan Cấu tạo: 飄 (phiêu) + 零 (linh) + 書 (thư) + 劍 (kiếm)Pinyinpiāo líng shū jiànHán Việtphiêu linh thư kiếmCấu tạo飄 + 零 + 書 + 劍 · phiêu + linh + thư + kiếm nghĩa thành phần: phiêu + linh + thư + kiếm