飇衅

biāo xìntiêu hấn

Hán Việt: tiêu hấn · Pinyin: biāo xìn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.缺点; 毛病。

Cấu tạo: 飇 (tiêu) + 釁 (hấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.缺点; 毛病。

Từ liên quan

Gần nghĩa

衅端 · 衅隙 · 衅起萧墙 · 衅主 · 衅会 · 衅兆 · 衅勇 · 衅厩