衅会

xìn huìhấn hội

Hán Việt: hấn hội · Pinyin: xìn huì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.有隙可乘的时机。

Cấu tạo: 釁 (hấn) + 會 (hội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.有隙可乘的时机。

Từ liên quan

Gần nghĩa

会上 · 会东 · 会事 · 会亲 · 会众 · 会儿 · 会元 · 会党