風中殘燭

phong trung tàn chúc

Hán Việt: phong trung tàn chúc

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (trung) + (tàn) + (chúc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 風中殘燭 ēngzhōngcánzhú f.e. old and ailing

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

风烛残年