风化变质 phong hóa biến chất Hán Việt: phong hóa biến chất Tổng quan (địa lý,ddịa chất) hiện tượng biến chất đới sâu Cấu tạo: 風 (phong) + 化 (hóa) + 變 (biến) + 質 (chất)Hán Việtphong hóa biến chấtCấu tạo風 + 化 + 變 + 質 · phong + hóa + biến + chất nghĩa thành phần: phong + hóa + biến + chất Từ liên quan Gần nghĩa变质作用 · 风化作用 · 变质剂 · 变质岩 · 变质的 · 变质麻粒岩 · 风化区 · 风化的