风化区 fēng huà qū·phong hóa khu Hán Việt: phong hóa khu · Pinyin: fēng huà qū Tổng quan xem 紅燈區 Cấu tạo: 風 (phong) + 化 (hóa) + 區 (khu)Pinyinfēng huà qūHán Việtphong hóa khuCấu tạo風 + 化 + 區 · phong + hóa + khu nghĩa thành phần: phong + hóa + khu Nghĩa ViệtCihui 红灯区Biên soạn p.w. a district of loose womenEngCihui see 紅燈區; 红灯区 Từ liên quan Gần nghĩa风化的 · 風化 · 风化 · 风化作用 · 风化变质 · 风化罪 · 风化场所 · 风化岩屑的