变质的

biến chất đích

Hán Việt: biến chất đích

Tổng quan

suy thoái có xu hướng biến hoá, có xu hướng đột biến

Cấu tạo: 變 (biến) + 質 (chất) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thoái hóa
  • Tần suất từ suy thoái có xu hướng biến hoá, có xu hướng đột biến

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi degenerative

Eng

  • Tần suất từ degenerative

Từ liên quan

Gần nghĩa

变质剂 · 变质岩 · 变质 · 变质作用 · 质的 · 质的飞跃 · 变质麻粒岩 · 变质的油