风化岩屑的 phong hóa nham tiết đích Hán Việt: phong hóa nham tiết đích Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 化 (hóa) + 岩 (nham) + 屑 (tiết) + 的 (đích)Hán Việtphong hóa nham tiết đíchCấu tạo風 + 化 + 岩 + 屑 + 的 · phong + hóa + nham + tiết + đích nghĩa thành phần: phong + hóa + nham + tiết + đích Từ liên quan Gần nghĩa风化作用 · 风化变质 · 风化场所