風向指示筒

phong hướng chỉ kì đồng

Hán Việt: phong hướng chỉ kì đồng

Tổng quan

phao (ở đầu lao móc đánh cá voi), neo phao

Cấu tạo: (phong) + (hướng) + (chỉ) + (kì) + (đồng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phao (ở đầu lao móc đánh cá voi), neo phao