Tổng quan
Cấu tạo: 風 (phong) + 頭 (đầu) + 人 (nhân) + 物 (vật)
- Hán Việt
- phong đầu nhân vật
- Cấu tạo
- 風 + 頭 + 人 + 物 · phong + đầu + nhân + vật
nghĩa thành phần: phong + đầu + nhân + vật
Từ liên quan
Gần nghĩa
人物描写 · 人物素描 · 人物速写 · 人物之创造 · 人物刻画 · 人物设计 · 人物造型 · 风头主义