人物设计

rén wù shè jìnhân vật thiết kế

Hán Việt: nhân vật thiết kế · Pinyin: rén wù shè jì

Tổng quan

Cấu tạo: 人 (nhân) + 物 (vật) + 設 (thiết) + 計 (kế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiết kế nhân vật

Đức

  • Handedict Charakterdesign (S, Kunst)

Từ liên quan

Gần nghĩa

人物描写 · 人物素描 · 人物速写 · 设计程序 · 设计规范 · 人物之创造 · 设计图 · 设计家