風景優美的 fēng jǐng yōu měi de · phong cảnh ưu mĩ đích Hán Việt: phong cảnh ưu mĩ đích · Pinyin: fēng jǐng yōu měi de Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 景 (cảnh) + 優 (ưu) + 美 (mĩ) + 的 (đích)Pinyinfēng jǐng yōu měi deHán Việtphong cảnh ưu mĩ đíchCấu tạo風 + 景 + 優 + 美 + 的 · phong + cảnh + ưu + mĩ + đích nghĩa thành phần: phong + cảnh + ưu + mĩ + đích