風景明信片

fēng jǐng míng xìn piàn phong cảnh minh tín phiến

Hán Việt: phong cảnh minh tín phiến · Pinyin: fēng jǐng míng xìn piàn

Tổng quan

bưu thiếp

Cấu tạo: (phong) + (cảnh) + (minh) + (tín) + (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bưu thiếp