風溼性牙痛
phong thấp tính nha thống
Hán Việt: phong thấp tính nha thống
Tổng quan
Cấu tạo: 風 (phong) + 溼 (thấp) + 性 (tính) + 牙 (nha) + 痛 (thống)
Hán Việt: phong thấp tính nha thống
Cấu tạo: 風 (phong) + 溼 (thấp) + 性 (tính) + 牙 (nha) + 痛 (thống)