风险准备金

fēng xiǎn zhǔn bèi jīnphong hiểm chuẩn bị kim

Hán Việt: phong hiểm chuẩn bị kim · Pinyin: fēng xiǎn zhǔn bèi jīn

Tổng quan

Cấu tạo: 風 (phong) + 險 (hiểm) + 準 (chuẩn) + 備 (bị) + 金 (kim)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Risikovorsorge

Từ liên quan

Gần nghĩa

风险估计 · 风险投资 · 风险管理 · 风险资本 · 风险极大的 · 風险分析 · 風险評估 · 风险价值