风险价值

fēng xiǎn jià zhíphong hiểm giá trị

Hán Việt: phong hiểm giá trị · Pinyin: fēng xiǎn jià zhí

Tổng quan

Cấu tạo: 風 (phong) + 險 (hiểm) + 價 (giá) + 值 (trị)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Wert im Risiko (Value at Risk, VaR) (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

价值连城 · 价值减低 · 价值判断 · 价值增殖 · 价值工程 · 价值形式 · 价值标准 · 价值规律