風险分析 phong hiểm phân tích Hán Việt: phong hiểm phân tích Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 險 (hiểm) + 分 (phân) + 析 (tích)Hán Việtphong hiểm phân tíchCấu tạo風 + 險 + 分 + 析 · phong + hiểm + phân + tích nghĩa thành phần: phong + hiểm + phân + tích Nghĩa EngCihui risk analysisĐứcHandedict Risikoanalyse Từ liên quan Gần nghĩa分析专家 · 分析人士 · 分析化学 · 分析处理 · 分析研究 · 风险估计 · 风险投资 · 风险管理