风险管理
phong hiểm quản lí
Hán Việt: phong hiểm quản lí · Pinyin: fēng xiǎn guǎn lǐ
Tổng quan
quản lý rủi ro
Nghĩa
Eng
- Cihui risk management
Đức
- Handedict Risikomanagement (S, Wirtsch)
Hán Việt: phong hiểm quản lí · Pinyin: fēng xiǎn guǎn lǐ
quản lý rủi ro