风险管理

fēng xiǎn guǎn lǐphong hiểm quản lí

Hán Việt: phong hiểm quản lí · Pinyin: fēng xiǎn guǎn lǐ

Tổng quan

quản lý rủi ro

Cấu tạo: 風 (phong) + 險 (hiểm) + 管 (quản) + 理 (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui risk management

Đức

  • Handedict Risikomanagement (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

管理不当 · 管理人员 · 管理人的 · 管理功能 · 管理委员 · 管理学院 · 管理接口 · 管理部门