風馬不接

fēng mǎ bù jiē phong mã bất tiếp

Hán Việt: phong mã bất tiếp · Pinyin: fēng mǎ bù jiē

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (mã) + (bất) + (tiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言风马牛不相及。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言风马牛不相及。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

风马牛不相及