风骚娘们

phong tao nương môn

Hán Việt: phong tao nương môn

Tổng quan

đàn bà đa tình; đàn bà lẳng lơ。大膽風騷的女人。

Cấu tạo: (phong) + (tao) + (nương) + (môn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đàn bà đa tình; đàn bà lẳng lơ。大膽風騷的女人。