飒爽英姿

sà shuǎng yīng zītáp sảng anh tư

Hán Việt: táp sảng anh tư · Pinyin: sà shuǎng yīng zī

Tổng quan

"chinese_explanation": "飒爽豪迈矫健; 英姿英勇威武的姿态。形容英俊威武、精神焕发的样子。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

飒爽:豪迈矫健; 英姿:英勇威武的姿态。形容英俊威武、精神焕发的样子。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容體態矯健,神采煥發。清.黃遵憲〈題黃佐廷贈尉遺像〉詩:「不將褒鄂畫凌煙,颯爽英姿尚凜然。」也作「英姿颯爽」。

Cấu tạo: 颯 (táp) + 爽 (sảng) + 英 (anh) + 姿 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 飒爽豪迈矫健
  • Biên soạn 英姿英勇威武的姿态。
  • Biên soạn 形容英俊威武、
  • Biên soạn 精神焕发的样子。"}
  • Biên soạn bold and brave

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 飒爽:豪迈矫健; 英姿:英勇威武的姿态。形容英俊威武、精神焕发的样子。

Eng

  • Cihui 颯爽英姿 àshuǎngyīngzī f.e. bold and brave

Từ liên quan

Gần nghĩa

英姿焕发 · 英姿飒爽 · 英姿迈往 · 英姿勃发 · 英姿勃勃 · 英姿勃發