颶風威爾瑪 jù fēng wēi ěr mǎ · cụ phong uy nhĩ mã Hán Việt: cụ phong uy nhĩ mã · Pinyin: jù fēng wēi ěr mǎ Tổng quan Cấu tạo: 颶 (cụ) + 風 (phong) + 威 (uy) + 爾 (nhĩ) + 瑪 (mã)Pinyinjù fēng wēi ěr mǎHán Việtcụ phong uy nhĩ mãCấu tạo颶 + 風 + 威 + 爾 + 瑪 · cụ + phong + uy + nhĩ + mã nghĩa thành phần: cụ + phong + uy + nhĩ + mã