飄洋過海

piāo yáng guò hǎi phiêu dương quá hải

Hán Việt: phiêu dương quá hải · Pinyin: piāo yáng guò hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (phiêu) + (dương) + (quá) + (hải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 渡过海洋。多指去异国他乡或远处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.渡过海洋。多指去异国他乡或远处。