飄灑自如 phiêu sái tự như Hán Việt: phiêu sái tự như Tổng quan Cấu tạo: 飄 (phiêu) + 灑 (sái) + 自 (tự) + 如 (như)Hán Việtphiêu sái tự nhưCấu tạo飄 + 灑 + 自 + 如 · phiêu + sái + tự + như nghĩa thành phần: phiêu + sái + tự + như Nghĩa EngCihui 飄灑自如 iāosǎzìrú f.e. 1. suave (of a person) 2. facile and graceful (of calligraphy)