飄渺難信 phiêu miểu nan tín Hán Việt: phiêu miểu nan tín Tổng quan Cấu tạo: 飄 (phiêu) + 渺 (miểu) + 難 (nan) + 信 (tín)Hán Việtphiêu miểu nan tínCấu tạo飄 + 渺 + 難 + 信 · phiêu + miểu + nan + tín nghĩa thành phần: phiêu + miểu + nan + tín Nghĩa EngCihui 飄渺難信 iāomiǎonánxìn f.e. vague and difficult to believe