飄然出世 phiêu nhiên xuất thế Hán Việt: phiêu nhiên xuất thế Tổng quan Cấu tạo: 飄 (phiêu) + 然 (nhiên) + 出 (xuất) + 世 (thế)Hán Việtphiêu nhiên xuất thếCấu tạo飄 + 然 + 出 + 世 · phiêu + nhiên + xuất + thế nghĩa thành phần: phiêu + nhiên + xuất + thế Nghĩa EngCihui 飄然出世 iāoránchūshì f.e. appear with the serenity of a god