飄然而去

phiêu nhiên nhi khứ

Hán Việt: phiêu nhiên nhi khứ

Tổng quan

phiêu nhiên nhi khứ

Cấu tạo: (phiêu) + (nhiên) + (nhi) + (khứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phiêu nhiên nhi khứ

Eng

  • Cihui 飄然而去 iāorán'érqù f.e. go off with a swagger