飄藩墜混 piāo fān zhuì hùn · phiêu phiên trụy hỗn Hán Việt: phiêu phiên trụy hỗn · Pinyin: piāo fān zhuì hùn Tổng quan Cấu tạo: 飄 (phiêu) + 藩 (phiên) + 墜 (trụy) + 混 (hỗn)Pinyinpiāo fān zhuì hùnHán Việtphiêu phiên trụy hỗnCấu tạo飄 + 藩 + 墜 + 混 · phiêu + phiên + trụy + hỗn nghĩa thành phần: phiêu + phiên + trụy + hỗn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"飘茵堕混"。