飄藩墜溷

piāo fān zhuì hùn phiêu phiên trụy hỗn

Hán Việt: phiêu phiên trụy hỗn · Pinyin: piāo fān zhuì hùn

Tổng quan

Cấu tạo: (phiêu) + (phiên) + (trụy) + (hỗn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 藩:篱笆;溷:厕所。飘落篱笆上,坠入茅厕中。比喻偶然的机遇产生不同的命运。多指女性堕落风尘。