飄零一身 phiêu linh nhất thân Hán Việt: phiêu linh nhất thân Tổng quan Cấu tạo: 飄 (phiêu) + 零 (linh) + 一 (nhất) + 身 (thân)Hán Việtphiêu linh nhất thânCấu tạo飄 + 零 + 一 + 身 · phiêu + linh + nhất + thân nghĩa thành phần: phiêu + linh + nhất + thân Nghĩa EngCihui 飄零一身 iāolíngyīshēn f.e. fallen (as leaves from the tree) and alone.