飆發電舉

biāo fā diàn jù tiêu phát điện cử

Hán Việt: tiêu phát điện cử · Pinyin: biāo fā diàn jù

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (phát) + (điện) + (cử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容声势迅猛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"飙发电举"。 2.形容声势迅猛。