飛函奉答 phi hàm phụng đáp Hán Việt: phi hàm phụng đáp Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 函 (hàm) + 奉 (phụng) + 答 (đáp)Hán Việtphi hàm phụng đápCấu tạo飛 + 函 + 奉 + 答 · phi + hàm + phụng + đáp nghĩa thành phần: phi + hàm + phụng + đáp Nghĩa EngCihui 飛函奉答 ēihánfèngdá f.e. inform you by sending an urgent letter