飛到時間

phi đáo thì gian

Hán Việt: phi đáo thì gian

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (đáo) + (thì) + (gian)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 飛到時間 ēidào shíjiān n. arrival time